AI Văn Hóa là hướng dùng trí tuệ nhân tạo để giữ gìn và kể lại di sản Việt: hỗ trợ đọc và số hoá văn bản cổ, làm thuyết minh nhiều thứ tiếng cho bảo tàng, di tích, trả lời câu hỏi về phong tục theo đúng từng vùng, và ghi lại tiếng nói của những người còn giữ nghề, giữ lời ca. Nguyên tắc xuyên suốt là có nguồn, nói rõ chỗ chưa chắc, và tôn trọng cộng đồng đang sống cùng di sản.
Bài này vẽ hướng đi của AiVanHoa.com: di sản Việt đang gặp khó ở đâu, AI làm được gì và đâu là ranh giới không nên vượt.
Di sản Việt đang gặp khó ở đâu?
Ở nhiều đình, chùa, nhà thờ họ, những tấm bia, hoành phi, câu đối chữ Hán Nôm vẫn còn nhưng người đọc được thì ngày một ít. Gia phả viết tay trong rương gỗ của các dòng họ mỗi năm mủn thêm một chút. Muốn số hoá thì cần người chụp, người đọc, người dịch, mà nhân lực chuyên môn ở cấp huyện, cấp xã gần như không có.
Ở bảo tàng tỉnh, hiện vật có nhưng câu chuyện quanh hiện vật thường chỉ là một tấm thẻ ngắn. Khách nước ngoài đứng trước một chiếc trống đồng hay bộ áo tế không có ai giải thích bằng thứ tiếng họ hiểu. Khách trẻ người Việt cũng lướt qua vì không thấy liên quan gì tới mình.
Với di sản phi vật thể, câu chuyện còn gấp hơn. Những người hát được những làn điệu cổ, nhớ trọn một bài cúng, biết cách làm một món lễ theo đúng nếp làng, phần nhiều đã cao tuổi. Khi họ đi, kiến thức đi theo nếu không ai ghi lại.
Cuối cùng là chuyện phong tục trong đời thường: cúng giỗ, đám cưới, ngày rằm mỗi vùng mỗi khác. Người trẻ tra trên mạng thì gặp một phiên bản duy nhất, thường của một vùng, được trình bày như chuẩn chung.
AI có thể giúp gì cho di sản văn hoá?
Nhận dạng chữ Hán Nôm. Mô hình nhận dạng ảnh chữ giúp tạo bản đọc nháp từ ảnh chụp bia, sách cổ để chuyên gia sửa, rút ngắn khâu gõ lại.
Tra cứu văn bản đã số hoá. Tìm theo nội dung, tên làng, tên người trong kho gia phả, văn bia thay vì lật từng trang.
Thuyết minh nhiều thứ tiếng. Từ bản thuyết minh tiếng Việt do người soạn, AI dịch và đọc thành tiếng cho khách quốc tế.
Kể chuyện theo người nghe. Cùng một hiện vật, bản kể cho học sinh tiểu học khác bản cho nhà nghiên cứu.
Chép lời và phân đoạn ghi âm. Chuyển băng ghi âm nghệ nhân thành văn bản có mốc thời gian, dễ tra lại.
Làm sạch ảnh, phim cũ. Khử nhiễu, làm rõ ảnh tư liệu; giữ bản gốc và ghi rõ bản nào đã qua xử lý.
Hỏi đáp phong tục có vùng miền. Trả lời kèm câu "ở miền Bắc thường…, ở miền Tây nhiều nhà…", không áp một chuẩn chung.
Hỗ trợ dạy văn hoá địa phương. Giáo viên soạn bài về di tích quê mình từ tư liệu đã được kiểm.
Không tô màu tuỳ hứng cho lịch sử. Tô màu ảnh đen trắng là đoán màu; phải ghi rõ để người xem không tưởng đó là thật.
Không phục dựng khuôn mặt nhân vật. Tạo chân dung danh nhân chưa có tư liệu là bịa, dễ thành hình ảnh sai lan truyền rộng.
Không thay nhà nghiên cứu. Bản đọc, bản dịch do máy làm luôn cần người có chuyên môn duyệt.
Chỗ AI dễ làm hỏng di sản
Mô hình ngôn ngữ lớn rất giỏi kể chuyện, và chính vì vậy mà nguy hiểm với lịch sử. Hỏi về một ngôi đình ít người biết, nó có thể dựng nên một giai thoại trọn vẹn với tên vị thành hoàng, năm xây dựng, sự tích, đọc lên rất thuyết phục mà không có dòng nào có thật. Giai thoại đó được chép sang trang khác, vài năm sau thành "tư liệu".
Vì vậy hướng đi của AI Văn Hóa là máy chỉ kể từ kho tư liệu đã được kiểm: văn bia đã dịch, hồ sơ di tích, sách của nhà nghiên cứu, lời kể của người trong làng có ghi rõ ai kể, kể khi nào. Không có trong kho thì nói không có, và mời người biết đóng góp.
Chỗ thứ hai là quyền của cộng đồng. Một bài cúng, một làn điệu, một gia phả thuộc về dòng họ, về làng. Ghi âm, số hoá cần sự đồng ý của họ, và có những thứ cộng đồng không muốn công khai. Công nghệ không nên đi trước sự đồng ý đó.
Chỗ thứ ba là ảnh và giọng tạo bằng AI. Dựng video cụ đồ đọc thơ bằng giọng giả, hay ảnh vua quan "như thật", có thể vui, nhưng phải gắn nhãn rõ ràng là sản phẩm minh hoạ. Không gắn nhãn là góp phần làm nhiễu trí nhớ chung.
Lộ trình phát triển của AI Văn Hóa
Bắt đầu từ phong tục đời thường. Hỏi đáp về giỗ chạp, cưới hỏi, lễ Tết theo vùng là nhu cầu lớn nhất và dễ kiểm nhất.
Lập kho tư liệu có nguồn. Mỗi câu trả lời dẫn về tư liệu gốc; câu nào chưa có nguồn thì ghi là lời kể dân gian.
Bộ hướng dẫn số hoá cho làng, dòng họ. Cách chụp gia phả, văn bia bằng điện thoại cho rõ nét, cách đặt tên, cách lưu.
Công cụ đọc nháp chữ cổ. Đưa ảnh lên, nhận bản đọc nháp để gửi người biết chữ duyệt.
Thuyết minh cho di tích nhỏ. Mẫu thuyết minh song ngữ cho đình, chùa cấp xã chưa có điều kiện làm.
Ghi lời nghệ nhân. Quy trình xin phép, ghi âm, chép lời, lưu trữ, trả lại bản cho gia đình.
Kết nối người nghiên cứu. Câu hỏi máy không trả lời được chuyển tới cộng đồng người am hiểu.
Tài liệu cho giáo viên. Bài giảng văn hoá địa phương từ tư liệu đã kiểm, dễ dùng trong tiết học.
Gắn nhãn mọi thứ do AI tạo. Ảnh tô màu, giọng đọc tổng hợp, video minh hoạ đều ghi rõ.
Tôn trọng điều cộng đồng giữ kín. Có cơ chế để làng, dòng họ yêu cầu rút tư liệu xuống.
Đi chậm mà chắc. Với di sản, một sai sót lan truyền khó sửa hơn nhiều so với một năm làm chậm.
Ai được lợi từ AI Văn Hóa?
Người được lợi rõ nhất là những nơi giữ di sản mà thiếu người: ban quản lý đình làng, nhà chùa, hội đồng gia tộc, bảo tàng cấp tỉnh. Họ có tư liệu nhưng không có nhân lực để đọc, dịch, kể lại. Một công cụ đọc nháp và một mẫu thuyết minh có sẵn giúp họ đi được bước đầu mà không phải chờ dự án lớn.
Người trẻ là nhóm thứ hai. Một bạn ở Sài Gòn sắp về quê Nghệ An dự đám giỗ ông, muốn biết nhà nội cúng thế nào để khỏi lúng túng, cần một câu trả lời đúng vùng chứ không phải một bài văn mẫu. Một em học sinh làm dự án về di tích quê mình cần tư liệu có nguồn để trích.
Ngành du lịch cũng được lợi: điểm đến nhỏ có thuyết minh nhiều thứ tiếng, khách nước ngoài hiểu được câu chuyện sau hiện vật, và người địa phương có thêm lý do giữ gìn.
Còn nhà nghiên cứu được lợi ở chỗ ít ngờ nhất: những tư liệu nằm rải rác trong làng được chụp lại, gom về một chỗ, có ghi rõ ai giữ, ở đâu, để họ tìm tới khi cần.
Câu hỏi thường gặp
AI có đọc được chữ Hán Nôm không?
Đã có những mô hình nhận dạng chữ Hán Nôm từ ảnh cho kết quả nháp khá hữu ích, nhất là với chữ khắc rõ. Bản đọc vẫn cần người biết chữ kiểm, vì chữ mờ, chữ dị thể và chữ Nôm hiếm dễ bị đọc sai.
Hỏi AI về sự tích một ngôi đình có tin được không?
Chỉ nên tin khi câu trả lời dẫn tới tư liệu cụ thể như văn bia, hồ sơ di tích. Nếu không có nguồn, đó có thể là chuyện máy tự dựng nên dù đọc rất thuyết phục.
Phong tục cúng giỗ có chuẩn chung cả nước không?
Không. Cách bày mâm, ngày cúng, lễ vật khác nhau theo vùng và theo từng gia đình. Câu trả lời tốt sẽ nói rõ sự khác biệt thay vì đưa ra một cách duy nhất.
Tô màu ảnh cũ bằng AI có làm sai lịch sử không?
Màu do máy thêm vào là phỏng đoán, không phải màu thật. Dùng để minh hoạ thì được, nhưng phải ghi rõ đã tô màu và giữ lại bản gốc đen trắng.
Dòng họ muốn số hoá gia phả nên bắt đầu thế nào?
Chụp từng trang dưới ánh sáng đều, không đèn flash, đặt tên tệp theo thứ tự, lưu nhiều nơi. Sau đó mới nhờ người biết chữ đọc và dịch, có thể dùng công cụ đọc nháp để đỡ công.