Công cụ phát hiện bài làm bằng AI chưa đủ tin cậy để dùng làm bằng chứng kết luận học sinh gian lận. Chúng có thể báo một bài tự viết là "máy viết", và bỏ sót một bài máy viết mà học sinh đã sửa vài câu. Kết quả của chúng chỉ nên được coi là một tín hiệu để thầy cô xem kỹ hơn, không phải phán quyết.
Điều này đặt nhà trường trước một câu hỏi khó hơn: nếu không bắt được bằng phần mềm, thì làm sao để điểm số vẫn phản ánh đúng năng lực? Câu trả lời nằm ở cách ra đề và cách chấm, không nằm ở việc mua thêm công cụ. Bài này giải thích vì sao phần mềm phát hiện hay sai, và những thay đổi đánh giá mà các trường có thể làm ngay.
Phần mềm phát hiện dựa vào đâu và vì sao hay nhầm?
Phần lớn công cụ phát hiện đo mức độ "dễ đoán" của văn bản. Mô hình ngôn ngữ có xu hướng chọn từ phổ biến nhất, câu cú đều đặn, ít bất ngờ. Văn bản càng trơn tru, càng ít lỗi, càng ít chỗ gãy nhịp, thì càng bị chấm điểm "giống máy".
Vấn đề là nhiều học sinh viết đúng như thế. Một em học giỏi được dạy viết theo dàn ý chuẩn, câu mở, câu chốt rõ ràng, dùng những cụm từ quen thuộc trong sách tham khảo. Văn của em ấy rất dễ đoán, và phần mềm có thể gán nhãn máy viết. Học sinh viết tiếng Việt không phải tiếng mẹ đẻ, hay viết bài ngắn, cũng dễ bị báo nhầm.
Ở chiều ngược lại, chỉ cần học sinh đổi vài từ, chèn vài câu của mình, hay nhờ một công cụ khác viết lại, điểm "giống máy" có thể tụt xuống. Cuộc đua giữa phát hiện và lách phát hiện không có hồi kết, và bên lách luôn có lợi thế vì chỉ cần qua mặt một lần.
Thêm một lý do riêng cho tiếng Việt: nhiều công cụ được xây dựng và thử nghiệm chủ yếu trên tiếng Anh. Với tiếng Việt, độ chính xác của chúng thường chưa được kiểm chứng rõ. Khi chính nhà sản xuất cũng khuyến cáo không dùng kết quả làm căn cứ duy nhất, nhà trường càng không nên dựa vào đó để kỷ luật một học sinh.
Khi nghi một bài làm bằng AI, nên xử lý thế nào?
Bước đầu tiên là nói chuyện, không phải lập biên bản. Mời học sinh đến, hỏi về bài viết: vì sao em chọn ý này, đoạn này em muốn nói gì, nếu viết lại em sẽ đổi gì. Một em tự viết thường trả lời được, dù vụng; một em chép nguyên thường lúng túng ngay từ câu thứ hai.
Bước thứ hai là so với các bài cũ của chính em đó. Giọng văn, lỗi chính tả quen thuộc, độ dài câu của một học sinh khá ổn định. Một bài đột ngột khác hẳn mọi bài trước đáng để hỏi thêm, nhưng cũng có thể đơn giản là em vừa tiến bộ hoặc được gia sư kèm.
Bước thứ ba, nếu vẫn còn nghi, là cho em viết lại một đoạn tương tự tại lớp, trong thời gian vừa phải. Đây là cách công bằng nhất: em làm được thì nghi ngờ được gỡ bỏ, em không làm được thì bản thân em cũng hiểu vì sao điểm bài cũ bị xem lại.
Điều cần tránh là công khai nghi ngờ trước lớp, hoặc trừ điểm chỉ vì phần mềm báo. Một lần bị oan có thể làm học sinh mất niềm tin vào thầy cô suốt nhiều năm, và phụ huynh có đầy đủ lý do để phản ứng.
Đổi cách ra đề để AI khó làm thay
Gắn đề với trải nghiệm riêng. "Kể lại một lần em giúp người lạ ở xóm em" khó nhờ máy hơn "Bàn về lòng tốt".
Dùng tư liệu vừa học trên lớp. Đề dựa trên thí nghiệm cả lớp vừa làm, bài thảo luận nhóm tuần trước.
Yêu cầu nộp bản nháp. Dàn ý, bản viết tay lần một, bản sửa. Quá trình khó làm giả hơn sản phẩm cuối.
Cho viết tại lớp nhiều hơn. Bài luận dài ở nhà vẫn giao, nhưng tỷ trọng điểm nghiêng về bài làm tại lớp.
Kiểm tra miệng ngắn. Năm phút hỏi về bài nộp đủ để biết học sinh có hiểu điều mình viết.
Bài tập nhóm có thuyết trình. Mỗi thành viên phải trả lời câu hỏi của thầy cô về phần mình.
Đề yêu cầu phản biện AI. Đưa một đoạn do máy viết, yêu cầu học sinh tìm chỗ sai và sửa. Học sinh vừa học kiến thức vừa học cách nghi ngờ.
Câu hỏi về bối cảnh địa phương. Lịch sử, địa lý của chính tỉnh mình, những chi tiết máy thường biết ít hoặc biết sai.
Sản phẩm thực hành. Mô hình, thí nghiệm, bài điều tra phỏng vấn người trong xóm.
Nhật ký học tập. Học sinh ghi lại mình đã học thế nào, kể cả đã hỏi AI những gì.
Cho phép dùng AI có khai báo. Có những bài cho dùng nhưng phải ghi rõ dùng ở đâu, như trích nguồn.
Chấm thêm phần tự đánh giá. Học sinh viết vài dòng về điều mình làm tốt và chưa tốt trong bài.
Nhà trường nên có quy định gì về AI?
Phân loại bài theo mức cho phép. Bài cấm dùng, bài cho dùng có khai báo, bài khuyến khích dùng. Ghi rõ trên đề.
Thống nhất trong tổ chuyên môn. Tránh cảnh thầy này cho dùng, cô kia trừ điểm cùng một kiểu bài.
Quy trình xử lý nghi vấn. Nói chuyện, so bài cũ, cho làm lại, rồi mới tính đến kỷ luật.
Không dùng phần mềm làm bằng chứng duy nhất. Ghi điều này thành quy định để bảo vệ cả học sinh và giáo viên.
Thông báo cho phụ huynh. Phụ huynh biết quy định thì phối hợp ở nhà dễ hơn.
Tập huấn giáo viên. Giáo viên hiểu AI làm được gì mới ra đề hợp lý.
Dạy học sinh cách dùng đúng. Một vài tiết về dùng AI có trách nhiệm hiệu quả hơn nhiều lệnh cấm.
Bảo vệ dữ liệu học sinh. Không tải bài làm có thông tin cá nhân lên công cụ chưa được nhà trường cho phép.
Xem lại sau mỗi năm học. Công nghệ đổi nhanh, quy định cũng phải được rà lại.
Lắng nghe học sinh. Hỏi học sinh đang dùng AI thế nào. Quy định sát thực tế thì dễ được tuân thủ.
Ưu tiên giáo dục hơn trừng phạt. Lần đầu vi phạm nên là dịp dạy lại, không phải dấu vết theo em suốt học bạ.
Phần mềm phát hiện vẫn dùng được vào việc gì?
Gợi ý bài cần đọc kỹ. Như một chiếc đèn vàng, không phải đèn đỏ.
Mở đầu cuộc trò chuyện. Kết quả cao là lý do để hỏi học sinh về quá trình làm bài.
Tự kiểm của học sinh. Học sinh tự xem văn mình có quá khuôn sáo không, rồi viết lại bằng giọng riêng.
Phát hiện đoạn chép nguyên. Kết hợp với công cụ kiểm trùng lặp để thấy đoạn chép từ mạng.
Thống kê chung cả khối. Thấy xu hướng dùng AI tăng ở loại bài nào để đổi cách ra đề.
So sánh qua thời gian. Một học sinh bất ngờ đổi giọng văn hẳn đáng để thầy cô để ý.
Hỗ trợ thầy cô mới. Giáo viên trẻ chưa quen giọng văn từng em có thêm một góc nhìn.
Kiểm tra tài liệu tham khảo. Phát hiện tài liệu học tập lưu hành trong lớp có thể do máy sinh ra hàng loạt.
Không dùng để xếp loại. Không đưa con số phần trăm vào điểm hay hạnh kiểm.
Không dùng với bài quá ngắn. Đoạn văn vài câu cho kết quả gần như vô nghĩa.
Không thay cho hiểu học sinh. Thầy cô biết học trò của mình hơn mọi phần mềm.
Câu hỏi thường gặp
Bị phần mềm báo bài văn do AI viết dù tự viết thì phải làm sao?
Bình tĩnh đề nghị thầy cô cho trình bày lại ý tưởng hoặc viết lại một đoạn tại lớp. Mang theo bản nháp, dàn ý nếu còn giữ. Phần lớn giáo viên sẵn sàng xem lại khi học sinh chứng minh được quá trình làm bài.
Có cách nào chắc chắn biết bài viết do AI tạo ra không?
Hiện chưa có cách nào chắc chắn chỉ bằng việc đọc văn bản cuối cùng. Cách đáng tin nhất vẫn là xem quá trình làm bài và hỏi trực tiếp người viết.
Trường có nên cấm hẳn AI không?
Cấm hẳn rất khó thực thi vì học sinh dùng ở nhà, và cũng bỏ lỡ cơ hội dạy các em dùng đúng. Nhiều nơi chọn cách phân loại bài: bài nào cấm, bài nào cho dùng có khai báo.
Học sinh khai báo đã dùng AI thì có bị trừ điểm không?
Tuỳ quy định của bài. Nếu bài cho phép dùng có khai báo thì không nên trừ, vì trừ điểm người trung thực sẽ khuyến khích giấu giếm. Thầy cô chấm dựa trên phần đóng góp riêng của học sinh.
Kiểm tra miệng có công bằng với học sinh nhút nhát không?
Có thể gây áp lực, nên hãy làm ngắn, riêng, hỏi nhẹ nhàng về chính bài em đã làm. Với em quá nhút nhát, cho viết lại một đoạn ngắn tại lớp là phương án thay thế hợp lý.